YiWordsYiWords

đa dạng

多樣

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đa: ngang (平音) · dạng: nặng (低短塞音) ?

đa dạng 多樣

詞義

常用搭配

đa dạng sinh học
生物多樣性
sản phẩm đa dạng
產品多樣

例句

Thực đơn ở đây rất đa dạng.
這裡的菜單很豐富。
Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.
我們有很多各式各樣的選擇。

出現在這些詞條中

表達程度

常見問題

「多樣」越南語怎麼說?
「多樣」的越南語是 đa dạng。
đa dạng 是什麼意思?
đa dạng 的意思是「多樣」(形容詞)。多樣,各式各樣
đa dạng 怎麼發音?
đa dạng 有 2 個音節:đa: ngang (平音) · dạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đa dạng 常用嗎?
đa dạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đa dạng 在句子裡怎麼用?
例如:Thực đơn ở đây rất đa dạng.(這裡的菜單很豐富。);Chúng tôi có nhiều lựa chọn đa dạng.(我們有很多各式各樣的選擇。)。

想讓「đa dạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始