YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỉ sau
chỉ sau
僅次於
片語
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音)
?
詞義
僅次於
排在……之後
例句
Anh ấy chỉ sau giám đốc về quyền lực.
他在權力上僅次於經理。
Thành phố này chỉ sau Hà Nội về dân số.
這個城市人口僅次於河內。
出現在這些詞條中
chẩn đoán xác định
確診
相關詞彙
bàn giao
移交
lời nói vuốt đuôi
事後諸葛
chờ một chút
稍候
đòi hỏi
討
kích động
挑起
thư chúc mừng
賀信
常見問題
「僅次於」越南語怎麼說?
「僅次於」的越南語是 chỉ sau。
chỉ sau 是什麼意思?
chỉ sau 的意思是「僅次於」(片語)。僅次於; 排在……之後
chỉ sau 怎麼發音?
chỉ sau 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ sau 常用嗎?
chỉ sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chỉ sau 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ sau giám đốc về quyền lực.(他在權力上僅次於經理。);Thành phố này chỉ sau Hà Nội về dân số.(這個城市人口僅次於河內。)。
想讓「chỉ sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store