YiWordsYiWords

chỉ sau

僅次於

片語 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音) ?

chỉ sau 僅次於

詞義

例句

Anh ấy chỉ sau giám đốc về quyền lực.
他在權力上僅次於經理。
Thành phố này chỉ sau Hà Nội về dân số.
這個城市人口僅次於河內。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「僅次於」越南語怎麼說?
「僅次於」的越南語是 chỉ sau。
chỉ sau 是什麼意思?
chỉ sau 的意思是「僅次於」(片語)。僅次於; 排在……之後
chỉ sau 怎麼發音?
chỉ sau 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ sau 常用嗎?
chỉ sau 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chỉ sau 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy chỉ sau giám đốc về quyền lực.(他在權力上僅次於經理。);Thành phố này chỉ sau Hà Nội về dân số.(這個城市人口僅次於河內。)。

想讓「chỉ sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始