YiWordsYiWords

không cố định

不定

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — không: ngang (平音) · cố: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音) ?

không cố định 不定

詞義

常用搭配

giá không cố định
價格不定
thời gian không cố định
時間不定

例句

Giờ làm việc không cố định.
工作時間不固定。
Giá cả ở đây không cố định.
這裡的價格不確定。

表達程度

常見問題

「不定」越南語怎麼說?
「不定」的越南語是 không cố định。
không cố định 是什麼意思?
không cố định 的意思是「不定」(形容詞)。不固定,不確定
không cố định 怎麼發音?
không cố định 有 3 個音節:không: ngang (平音) · cố: sắc (高升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không cố định 常用嗎?
không cố định 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
không cố định 在句子裡怎麼用?
例如:Giờ làm việc không cố định.(工作時間不固定。);Giá cả ở đây không cố định.(這裡的價格不確定。)。

想讓「không cố định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始