YiWordsYiWords

Việt Nam

越南

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — Việt: nặng (低短塞音) · Nam: ngang (平音) ?

Việt Nam 越南

詞義

常用搭配

nước Việt Nam
越南
người Việt Nam
越南人

例句

Tôi sống ở Việt Nam.
我住在越南。
Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng.
越南美食非常豐富。

出現在這些詞條中

世界各國

常見問題

「越南」越南語怎麼說?
「越南」的越南語是 Việt Nam。
Việt Nam 是什麼意思?
Việt Nam 的意思是「越南」(名詞)。越南(國家名)
Việt Nam 怎麼發音?
Việt Nam 有 2 個音節:Việt: nặng (低短塞音) · Nam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Việt Nam 常用嗎?
Việt Nam 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
Việt Nam 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống ở Việt Nam.(我住在越南。);Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng.(越南美食非常豐富。)。

想讓「Việt Nam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始