YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
/
Việt Nam
Việt Nam
越南
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — Việt: nặng (低短塞音) · Nam: ngang (平音)
?
詞義
越南(國家名)
常用搭配
nước Việt Nam
越南
người Việt Nam
越南人
例句
Tôi sống ở Việt Nam.
我住在越南。
Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng.
越南美食非常豐富。
出現在這些詞條中
nông sản
農產品
tôn giáo
宗教
nhập khẩu
進口
từ
從
lụa
絲綢
đảo
島嶼
người
人
cà phê
咖啡
世界各國
Nhật Bản
日本
Anh
英國
Pháp
法國
Đức
德國
Mỹ
美國
toàn quốc
全國
常見問題
「越南」越南語怎麼說?
「越南」的越南語是 Việt Nam。
Việt Nam 是什麼意思?
Việt Nam 的意思是「越南」(名詞)。越南(國家名)
Việt Nam 怎麼發音?
Việt Nam 有 2 個音節:Việt: nặng (低短塞音) · Nam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Việt Nam 常用嗎?
Việt Nam 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
Việt Nam 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống ở Việt Nam.(我住在越南。);Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng.(越南美食非常豐富。)。
想讓「Việt Nam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store