YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dã ngoại
dã ngoại
野外
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dã: ngã (顫升) · ngoại: nặng (低短塞音)
?
詞義
野外
常用搭配
đi dã ngoại
去野外
chuyến dã ngoại
野外旅行
例句
Chúng tôi đi dã ngoại cuối tuần.
我們週末去野外。
Dã ngoại giúp thư giãn tinh thần.
野外活動有助於放鬆心情。
出現在這些詞條中
rừng
森林
bàn gấp
折疊桌
đồi núi
山岡
vỉ nướng
烤肉架
trời quang mây tạnh
風和日麗
相關詞彙
vỉ nướng
烤肉架
than củi
木炭
đống lửa trại
營火
đệm hơi
充氣床墊
giường gấp
摺疊床
thanh đánh lửa
打火棒
常見問題
「野外」越南語怎麼說?
「野外」的越南語是 dã ngoại。
dã ngoại 是什麼意思?
dã ngoại 的意思是「野外」(名詞)。野外
dã ngoại 怎麼發音?
dã ngoại 有 2 個音節:dã: ngã (顫升) · ngoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dã ngoại 常用嗎?
dã ngoại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dã ngoại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dã ngoại cuối tuần.(我們週末去野外。);Dã ngoại giúp thư giãn tinh thần.(野外活動有助於放鬆心情。)。
想讓「dã ngoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store