YiWordsYiWords

giường gấp

摺疊床

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giường: huyền (低降) · gấp: sắc (高升) ?

giường gấp 摺疊床

詞義

常用搭配

giường gấp du lịch
旅行折疊床
giường gấp xếp
可折疊床

例句

Tôi mua một chiếc giường gấp mới.
我買了一張新折疊床。
Giường gấp rất tiện khi đi xa.
出門時折疊床很方便。

相關詞彙

常見問題

「摺疊床」越南語怎麼說?
「摺疊床」的越南語是 giường gấp。
giường gấp 是什麼意思?
giường gấp 的意思是「摺疊床」(名詞)。折疊床
giường gấp 怎麼發音?
giường gấp 有 2 個音節:giường: huyền (低降) · gấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giường gấp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một chiếc giường gấp mới.(我買了一張新折疊床。);Giường gấp rất tiện khi đi xa.(出門時折疊床很方便。)。

想讓「giường gấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始