YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giường gấp
giường gấp
摺疊床
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giường: huyền (低降) · gấp: sắc (高升)
?
詞義
折疊床
常用搭配
giường gấp du lịch
旅行折疊床
giường gấp xếp
可折疊床
例句
Tôi mua một chiếc giường gấp mới.
我買了一張新折疊床。
Giường gấp rất tiện khi đi xa.
出門時折疊床很方便。
相關詞彙
thanh đánh lửa
打火棒
xẻng
鏟子
xe nhà ở
露營車
xuống núi
下山
lạc lối
迷路
thấm
滲透
常見問題
「摺疊床」越南語怎麼說?
「摺疊床」的越南語是 giường gấp。
giường gấp 是什麼意思?
giường gấp 的意思是「摺疊床」(名詞)。折疊床
giường gấp 怎麼發音?
giường gấp 有 2 個音節:giường: huyền (低降) · gấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giường gấp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một chiếc giường gấp mới.(我買了一張新折疊床。);Giường gấp rất tiện khi đi xa.(出門時折疊床很方便。)。
想讓「giường gấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store