YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
massage chân
massage chân
足部按摩
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — massage: ngang (平音) · chân: ngang (平音)
?
詞義
針對腳部的按摩服務
常用搭配
massage chân thư giãn
足部放鬆按摩
例句
Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.
我喜歡走路後做足療。
Massage chân rất tốt cho sức khỏe.
足療對健康很好。
舒緩按摩館
kéo giãn
拉伸
xoa
揉
bóp
捏
mát-xa
按摩
dưỡng sinh
養生
xông hơi
桑拿
常見問題
「足部按摩」越南語怎麼說?
「足部按摩」的越南語是 massage chân。
massage chân 是什麼意思?
massage chân 的意思是「足部按摩」(名詞)。針對腳部的按摩服務
massage chân 怎麼發音?
massage chân 有 2 個音節:massage: ngang (平音) · chân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
massage chân 常用嗎?
massage chân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
massage chân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.(我喜歡走路後做足療。);Massage chân rất tốt cho sức khỏe.(足療對健康很好。)。
想讓「massage chân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store