YiWordsYiWords

massage chân

足部按摩

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — massage: ngang (平音) · chân: ngang (平音) ?

massage chân 足部按摩

詞義

常用搭配

massage chân thư giãn
足部放鬆按摩

例句

Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.
我喜歡走路後做足療。
Massage chân rất tốt cho sức khỏe.
足療對健康很好。

舒緩按摩館

常見問題

「足部按摩」越南語怎麼說?
「足部按摩」的越南語是 massage chân。
massage chân 是什麼意思?
massage chân 的意思是「足部按摩」(名詞)。針對腳部的按摩服務
massage chân 怎麼發音?
massage chân 有 2 個音節:massage: ngang (平音) · chân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
massage chân 常用嗎?
massage chân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
massage chân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích massage chân sau khi đi bộ.(我喜歡走路後做足療。);Massage chân rất tốt cho sức khỏe.(足療對健康很好。)。

想讓「massage chân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始