YiWordsYiWords

da thuộc

皮革

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — da: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音) ?

da thuộc 皮革

詞義

常用搭配

sản phẩm da thuộc
皮革製品
công nghiệp da thuộc
皮革工業

例句

Túi này làm từ da thuộc.
這個包是皮革做的。
Nhà máy sản xuất da thuộc.
工廠生產皮革。

日常配飾精選

常見問題

「皮革」越南語怎麼說?
「皮革」的越南語是 da thuộc。
da thuộc 是什麼意思?
da thuộc 的意思是「皮革」(名詞)。皮革; 熟皮
da thuộc 怎麼發音?
da thuộc 有 2 個音節:da: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
da thuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Túi này làm từ da thuộc.(這個包是皮革做的。);Nhà máy sản xuất da thuộc.(工廠生產皮革。)。

想讓「da thuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始