YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
da thuộc
da thuộc
皮革
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — da: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
皮革
熟皮
常用搭配
sản phẩm da thuộc
皮革製品
công nghiệp da thuộc
皮革工業
例句
Túi này làm từ da thuộc.
這個包是皮革做的。
Nhà máy sản xuất da thuộc.
工廠生產皮革。
日常配飾精選
đồ trang trí
裝飾品
tóc giả
假髮
dây thun buộc
橡皮筋
đeo
戴
châu báu
珠寶
dây buộc tóc
髮圈
常見問題
「皮革」越南語怎麼說?
「皮革」的越南語是 da thuộc。
da thuộc 是什麼意思?
da thuộc 的意思是「皮革」(名詞)。皮革; 熟皮
da thuộc 怎麼發音?
da thuộc 有 2 個音節:da: ngang (平音) · thuộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
da thuộc 在句子裡怎麼用?
例如:Túi này làm từ da thuộc.(這個包是皮革做的。);Nhà máy sản xuất da thuộc.(工廠生產皮革。)。
想讓「da thuộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store