YiWordsYiWords

nóng nảy

暴躁

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nóng: sắc (高升) · nảy: hỏi (曲折升) ?

nóng nảy 暴躁

詞義

常用搭配

tính khí nóng nảy
脾氣暴躁
trở nên nóng nảy
變得暴躁

例句

Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.
他工作時很暴躁。
Đừng nóng nảy với trẻ con.
不要對孩子發脾氣。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「暴躁」越南語怎麼說?
「暴躁」的越南語是 nóng nảy。
nóng nảy 是什麼意思?
nóng nảy 的意思是「暴躁」(形容詞)。暴躁,容易發怒
nóng nảy 怎麼發音?
nóng nảy 有 2 個音節:nóng: sắc (高升) · nảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng nảy 常用嗎?
nóng nảy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nóng nảy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất nóng nảy khi làm việc.(他工作時很暴躁。);Đừng nóng nảy với trẻ con.(不要對孩子發脾氣。)。

想讓「nóng nảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始