YiWordsYiWords

trang trọng

莊重

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音) ?

trang trọng 莊重

詞義

常用搭配

lời nói trang trọng
鄭重的話
bầu không khí trang trọng
莊重的氣氛

例句

Buổi lễ rất trang trọng.
儀式非常莊重。
Anh ấy nói một cách trang trọng.
他說得很鄭重。

性格百態

常見問題

「莊重」越南語怎麼說?
「莊重」的越南語是 trang trọng。
trang trọng 是什麼意思?
trang trọng 的意思是「莊重」(形容詞)。莊重,鄭重
trang trọng 怎麼發音?
trang trọng 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang trọng 常用嗎?
trang trọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trang trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi lễ rất trang trọng.(儀式非常莊重。);Anh ấy nói một cách trang trọng.(他說得很鄭重。)。

想讓「trang trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始