YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cài
同拼寫詞:
cái
、
cái
cài
扣上
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — cài: huyền (低降)
?
詞義
扣(扣子、鈕扣等)
常用搭配
cài cúc áo
扣鈕扣
cài dây an toàn
繫安全帶
例句
Bạn nhớ cài cúc áo nhé.
你記得扣好鈕扣。
Anh ấy đang cài dây an toàn.
他正在繫安全帶。
出現在這些詞條中
cài đặt
設定
phần mềm
軟體
tường lửa
防火牆
diệt virus
殺毒
gỡ cài đặt
解除安裝
trâm cài tóc
髮簪
cài đặt
安裝
相關詞彙
tàu nhanh
快車
tốc hành
特快
đi xe
乘車
đặc biệt là
尤其
diễn viên điện ảnh
影星
nhân vật chính
主角
常見問題
「扣上」越南語怎麼說?
「扣上」的越南語是 cài。
cài 是什麼意思?
cài 的意思是「扣上」(動詞)。扣(扣子、鈕扣等)
cài 怎麼發音?
cài 有 1 個音節:cài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cài 常用嗎?
cài 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cài 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ cài cúc áo nhé.(你記得扣好鈕扣。);Anh ấy đang cài dây an toàn.(他正在繫安全帶。)。
想讓「cài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store