YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đi xe
đi xe
乘車
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đi: ngang (平音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
乘車,坐車
常用搭配
đi xe buýt
乘公車
đi xe đạp
騎自行車
例句
Tôi thường đi xe đến trường.
我經常乘車去學校。
Cô ấy đi xe buýt mỗi ngày.
她每天坐公車。
出現在這些詞條中
hay là
還是
xe máy
機車
xe ôm
機車計程車
xe đạp
腳踏車
xe buýt
公車
xe ngựa
馬車
xe riêng
私家車
đồ bảo hộ
護具
相關詞彙
tốc hành
特快
tàu nhanh
快車
cài
扣上
đặc biệt là
尤其
diễn viên điện ảnh
影星
nhân vật chính
主角
常見問題
「乘車」越南語怎麼說?
「乘車」的越南語是 đi xe。
đi xe 是什麼意思?
đi xe 的意思是「乘車」(動詞)。乘車,坐車
đi xe 怎麼發音?
đi xe 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi xe 常用嗎?
đi xe 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đi xe 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường đi xe đến trường.(我經常乘車去學校。);Cô ấy đi xe buýt mỗi ngày.(她每天坐公車。)。
想讓「đi xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store