YiWordsYiWords

diễn viên điện ảnh

影星

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — diễn: ngã (顫升) · viên: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) · ảnh: hỏi (曲折升) ?

diễn viên điện ảnh 影星

詞義

常用搭配

diễn viên điện ảnh nổi tiếng
著名影星
trở thành diễn viên điện ảnh
成為影星

例句

Anh ấy là một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.
他是一位著名影星。
Cô ấy mơ ước trở thành diễn viên điện ảnh.
她夢想成為影星。

相關詞彙

常見問題

「影星」越南語怎麼說?
「影星」的越南語是 diễn viên điện ảnh。
diễn viên điện ảnh 是什麼意思?
diễn viên điện ảnh 的意思是「影星」(名詞)。電影演員,影星
diễn viên điện ảnh 怎麼發音?
diễn viên điện ảnh 有 4 個音節:diễn: ngã (顫升) · viên: ngang (平音) · điện: nặng (低短塞音) · ảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diễn viên điện ảnh 常用嗎?
diễn viên điện ảnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
diễn viên điện ảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.(他是一位著名影星。);Cô ấy mơ ước trở thành diễn viên điện ảnh.(她夢想成為影星。)。

想讓「diễn viên điện ảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始