YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phong cách
phong cách
風格
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phong: ngang (平音) · cách: sắc (高升)
?
詞義
風格
常用搭配
phong cách sống
生活風格
phong cách làm việc
工作風格
例句
Cô ấy có phong cách riêng.
她有自己的風格。
Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.
他的穿衣風格很好看。
出現在這些詞條中
hoài cổ
懷舊
hợp thời
新潮
thanh lịch
優雅
bá đạo
霸道
chủ đạo
主導
cổ kính
古樸
giản dị
樸素
hàm súc
含蓄
相關詞彙
đồng phục
校服
vòng tay
手鍊
túi xách
手提包
bỏ túi
袖珍
kiểu mẫu
型號
ưu đãi
優惠
常見問題
「風格」越南語怎麼說?
「風格」的越南語是 phong cách。
phong cách 是什麼意思?
phong cách 的意思是「風格」(名詞)。風格
phong cách 怎麼發音?
phong cách 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong cách 常用嗎?
phong cách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phong cách 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có phong cách riêng.(她有自己的風格。);Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.(他的穿衣風格很好看。)。
想讓「phong cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store