YiWordsYiWords

phong cách

風格

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · cách: sắc (高升) ?

phong cách 風格

詞義

常用搭配

phong cách sống
生活風格
phong cách làm việc
工作風格

例句

Cô ấy có phong cách riêng.
她有自己的風格。
Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.
他的穿衣風格很好看。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「風格」越南語怎麼說?
「風格」的越南語是 phong cách。
phong cách 是什麼意思?
phong cách 的意思是「風格」(名詞)。風格
phong cách 怎麼發音?
phong cách 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong cách 常用嗎?
phong cách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phong cách 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có phong cách riêng.(她有自己的風格。);Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.(他的穿衣風格很好看。)。

想讓「phong cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始