YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
văn học
văn học
文學
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — văn: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
文學
常用搭配
tác phẩm văn học
文學作品
giáo viên văn học
文學老師
例句
Tôi thích học văn học.
我喜歡學文學。
Văn học Việt Nam rất phong phú.
越南文學很豐富。
出現在這些詞條中
văn
文學
cận đại
近代
cổ điển
古典
gửi bài
投稿
thái đẩu
泰斗
tác phẩm
作品
khái luận
概論
thiên văn
天文學
相關詞彙
dân gian
民間
Kinh kịch
京劇
quý
昂貴
đặt
放
đầu tiên
第一
ẩm thực phương Tây
西餐
常見問題
「文學」越南語怎麼說?
「文學」的越南語是 văn học。
văn học 是什麼意思?
văn học 的意思是「文學」(名詞)。文學
văn học 怎麼發音?
văn học 有 2 個音節:văn: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
văn học 常用嗎?
văn học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
văn học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích học văn học.(我喜歡學文學。);Văn học Việt Nam rất phong phú.(越南文學很豐富。)。
想讓「văn học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store