YiWordsYiWords

theo phong trào

隨波逐流

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — theo: ngang (平音) · phong: ngang (平音) · trào: huyền (低降) ?

theo phong trào 隨波逐流

詞義

常用搭配

làm việc theo phong trào
隨大溜做事
học theo phong trào
隨大溜學習

例句

Nhiều người chỉ theo phong trào mà không suy nghĩ.
很多人只是隨大溜,不加思考。
Tôi không thích làm việc theo phong trào.
我不喜歡隨大溜做事。

相關詞彙

常見問題

「隨波逐流」越南語怎麼說?
「隨波逐流」的越南語是 theo phong trào。
theo phong trào 是什麼意思?
theo phong trào 的意思是「隨波逐流」(短語)。隨大流,跟著別人做
theo phong trào 怎麼發音?
theo phong trào 有 3 個音節:theo: ngang (平音) · phong: ngang (平音) · trào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
theo phong trào 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người chỉ theo phong trào mà không suy nghĩ.(很多人只是隨大溜,不加思考。);Tôi không thích làm việc theo phong trào.(我不喜歡隨大溜做事。)。

想讓「theo phong trào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始