YiWordsYiWords

gây bất ngờ

出乎意料

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — gây: ngang (平音) · bất: sắc (高升) · ngờ: huyền (低降) ?

gây bất ngờ 出乎意料

詞義

常用搭配

gây bất ngờ lớn
爆冷門

例句

Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.
弱隊在比賽中爆冷門。
Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.
他獲獎時爆了冷門。

相關詞彙

常見問題

「出乎意料」越南語怎麼說?
「出乎意料」的越南語是 gây bất ngờ。
gây bất ngờ 是什麼意思?
gây bất ngờ 的意思是「出乎意料」(動詞)。出人意料地獲勝或取得好成績
gây bất ngờ 怎麼發音?
gây bất ngờ 有 3 個音節:gây: ngang (平音) · bất: sắc (高升) · ngờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây bất ngờ 常用嗎?
gây bất ngờ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gây bất ngờ 在句子裡怎麼用?
例如:Đội yếu đã gây bất ngờ ở trận đấu.(弱隊在比賽中爆冷門。);Anh ấy gây bất ngờ khi thắng giải.(他獲獎時爆了冷門。)。

想讓「gây bất ngờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始