YiWordsYiWords

đài phát thanh

廣播電台

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — đài: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · thanh: ngang (平音) ?

đài phát thanh 廣播電台

詞義

常用搭配

đài phát thanh quốc gia
國家電台
đài phát thanh địa phương
地方電台

例句

Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.
我在電台聽新聞。
Đài phát thanh phát sóng mỗi sáng.
電台每天早上播出節目。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「廣播電台」越南語怎麼說?
「廣播電台」的越南語是 đài phát thanh。
đài phát thanh 是什麼意思?
đài phát thanh 的意思是「廣播電台」(名詞)。播放廣播節目的機構
đài phát thanh 怎麼發音?
đài phát thanh 有 3 個音節:đài: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · thanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đài phát thanh 常用嗎?
đài phát thanh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đài phát thanh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghe tin tức trên đài phát thanh.(我在電台聽新聞。);Đài phát thanh phát sóng mỗi sáng.(電台每天早上播出節目。)。

想讓「đài phát thanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始