YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không cần
không cần
不必
副詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · cần: huyền (低降)
?
詞義
不需要,無需
例句
Bạn không cần lo lắng.
你不必擔心。
Không cần trả lời ngay.
不必馬上回答。
出現在這些詞條中
cần
需要
robot hút bụi
掃地機器人
vẽ rắn thêm chân
畫蛇添足
loại bỏ
去除
lược bỏ
省略
tinh giản
精簡
khám ngoại trú
門診
không cần thiết
不需要
相關詞彙
hỗ trợ
支持
dẫn chương trình
主持
đài phát thanh
廣播電台
ít
少
thành tựu
成就
kịch nói
話劇
常見問題
「不必」越南語怎麼說?
「不必」的越南語是 không cần。
không cần 是什麼意思?
không cần 的意思是「不必」(副詞)。不需要,無需
không cần 怎麼發音?
không cần 有 2 個音節:không: ngang (平音) · cần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không cần 常用嗎?
không cần 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không cần 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn không cần lo lắng.(你不必擔心。);Không cần trả lời ngay.(不必馬上回答。)。
想讓「không cần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store