YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thành tựu
thành tựu
成就
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thành: huyền (低降) · tựu: nặng (低短塞音)
?
詞義
成就,取得的成果
常用搭配
đạt thành tích cao
取得好成績
thành tích học tập
學業成績
例句
Cô ấy có nhiều thành tích.
她有很多成就。
Thành tích của đội rất tốt.
隊伍的成就很好。
出現在這些詞條中
vĩ đại
偉大
khai thiên lập địa
開天闢地
相關詞彙
ít
少
không cần
不必
hỗ trợ
支持
dẫn chương trình
主持
đài phát thanh
廣播電台
kịch nói
話劇
常見問題
「成就」越南語怎麼說?
「成就」的越南語是 thành tựu。
thành tựu 是什麼意思?
thành tựu 的意思是「成就」(名詞)。成就,取得的成果
thành tựu 怎麼發音?
thành tựu 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · tựu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành tựu 常用嗎?
thành tựu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thành tựu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có nhiều thành tích.(她有很多成就。);Thành tích của đội rất tốt.(隊伍的成就很好。)。
想讓「thành tựu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store