YiWordsYiWords

hỗ trợ

支持

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hỗ: ngã (顫升) · trợ: nặng (低短塞音) ?

hỗ trợ 支持

詞義

常用搭配

hỗ trợ kỹ thuật
技術支持
hỗ trợ tài chính
經濟支持

例句

Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.
我們會支持你。
Cần hỗ trợ thêm không?
需要更多幫助嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「支持」越南語怎麼說?
「支持」的越南語是 hỗ trợ。
hỗ trợ 是什麼意思?
hỗ trợ 的意思是「支持」(動詞)。支持,幫助
hỗ trợ 怎麼發音?
hỗ trợ 有 2 個音節:hỗ: ngã (顫升) · trợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỗ trợ 常用嗎?
hỗ trợ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hỗ trợ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn.(我們會支持你。);Cần hỗ trợ thêm không?(需要更多幫助嗎?)。

想讓「hỗ trợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始