YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đại thần
đại thần
大臣
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · thần: huyền (低降)
?
詞義
大臣,古代朝廷的重要官員
常用搭配
đại thần triều đình
朝廷大臣
đại thần phụ trách
主管大臣
例句
Ông ấy là một đại thần nổi tiếng.
他是一位著名的大臣。
Các đại thần bàn bạc việc nước.
大臣們商議國事。
相關詞彙
chuyên chế
專制
phong kiến
封建
chủ nghĩa đế quốc
帝國主義
đầu hàng
投降
lá cờ
旗幟
bào
刨
常見問題
「大臣」越南語怎麼說?
「大臣」的越南語是 đại thần。
đại thần 是什麼意思?
đại thần 的意思是「大臣」(名詞)。大臣,古代朝廷的重要官員
đại thần 怎麼發音?
đại thần 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · thần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại thần 常用嗎?
đại thần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đại thần 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một đại thần nổi tiếng.(他是一位著名的大臣。);Các đại thần bàn bạc việc nước.(大臣們商議國事。)。
想讓「đại thần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store