YiWordsYiWords

đại thần

大臣

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đại: nặng (低短塞音) · thần: huyền (低降) ?

đại thần 大臣

詞義

常用搭配

đại thần triều đình
朝廷大臣
đại thần phụ trách
主管大臣

例句

Ông ấy là một đại thần nổi tiếng.
他是一位著名的大臣。
Các đại thần bàn bạc việc nước.
大臣們商議國事。

相關詞彙

常見問題

「大臣」越南語怎麼說?
「大臣」的越南語是 đại thần。
đại thần 是什麼意思?
đại thần 的意思是「大臣」(名詞)。大臣,古代朝廷的重要官員
đại thần 怎麼發音?
đại thần 有 2 個音節:đại: nặng (低短塞音) · thần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đại thần 常用嗎?
đại thần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đại thần 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy là một đại thần nổi tiếng.(他是一位著名的大臣。);Các đại thần bàn bạc việc nước.(大臣們商議國事。)。

想讓「đại thần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始