YiWordsYiWords

đài thiên văn

天文台

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đài: huyền (低降) · thiên: ngang (平音) · văn: ngang (平音) ?

đài thiên văn 天文台

詞義

常用搭配

xây dựng đài thiên văn
建設天文台
quan sát tại đài thiên văn
在天文台觀測

例句

Chúng tôi tham quan đài thiên văn.
我們參觀了天文台。
Đài thiên văn này rất hiện đại.
這個天文台很現代。

相關詞彙

常見問題

「天文台」越南語怎麼說?
「天文台」的越南語是 đài thiên văn。
đài thiên văn 是什麼意思?
đài thiên văn 的意思是「天文台」(名詞)。天文台(用於觀測天體的建築或設備)
đài thiên văn 怎麼發音?
đài thiên văn 有 3 個音節:đài: huyền (低降) · thiên: ngang (平音) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đài thiên văn 常用嗎?
đài thiên văn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đài thiên văn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi tham quan đài thiên văn.(我們參觀了天文台。);Đài thiên văn này rất hiện đại.(這個天文台很現代。)。

想讓「đài thiên văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始