YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giả định
同拼寫詞:
gia đình
giả định
假定
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giả: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
假定
設想
常用搭配
giả định tình huống
假定情形
giả định kết quả
假定結果
例句
Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?
假定他是對的,我們該怎麼辦?
Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.
我們假定最壞的情況。
條件表達
nhỡ đâu
萬一
chỉ cần
只要
bất kể
不管
dù cho
即使
đã vậy
既然
nếu không phải
要不是
常見問題
「假定」越南語怎麼說?
「假定」的越南語是 giả định。
giả định 是什麼意思?
giả định 的意思是「假定」(動詞)。假定; 設想
giả định 怎麼發音?
giả định 有 2 個音節:giả: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giả định 常用嗎?
giả định 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giả định 在句子裡怎麼用?
例如:Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?(假定他是對的,我們該怎麼辦?);Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.(我們假定最壞的情況。)。
想讓「giả định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store