YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đắm chìm
đắm chìm
沉浸
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đắm: sắc (高升) · chìm: huyền (低降)
?
詞義
沉浸;完全投入某種狀態或活動
常用搭配
đắm chìm trong công việc
沉浸於工作
đắm chìm trong âm nhạc
沉浸在音樂中
例句
Cô ấy đắm chìm trong sách.
她沉浸在書中。
Tôi thích đắm chìm trong âm nhạc.
我喜歡沉浸在音樂裡。
相關詞彙
hạn hán
乾旱
thủy lợi
水利
tổ
巢
tăng nhiệt độ
升溫
nước chảy
流水
ngày tận thế
末日
常見問題
「沉浸」越南語怎麼說?
「沉浸」的越南語是 đắm chìm。
đắm chìm 是什麼意思?
đắm chìm 的意思是「沉浸」(動詞)。沉浸;完全投入某種狀態或活動
đắm chìm 怎麼發音?
đắm chìm 有 2 個音節:đắm: sắc (高升) · chìm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đắm chìm 常用嗎?
đắm chìm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đắm chìm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đắm chìm trong sách.(她沉浸在書中。);Tôi thích đắm chìm trong âm nhạc.(我喜歡沉浸在音樂裡。)。
想讓「đắm chìm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store