YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đậm đặc
đậm đặc
濃厚
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đậm: nặng (低短塞音) · đặc: nặng (低短塞音)
?
詞義
濃重,密集或稠密
常用搭配
mùi đậm đặc
氣味濃重
khói đậm đặc
濃重的煙霧
例句
Nước sốt này rất đậm đặc.
這個醬汁很濃重。
Không khí đậm đặc mùi khói.
空氣中煙味很濃重。
情緒狀態
tương phản
對比
không phục
不服
vui mừng khôn xiết
喜出望外
si tình
癡情
nức nở
嗚咽
bận rộn lộn xộn
忙亂
常見問題
「濃厚」越南語怎麼說?
「濃厚」的越南語是 đậm đặc。
đậm đặc 是什麼意思?
đậm đặc 的意思是「濃厚」(形容詞)。濃重,密集或稠密
đậm đặc 怎麼發音?
đậm đặc 有 2 個音節:đậm: nặng (低短塞音) · đặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đậm đặc 常用嗎?
đậm đặc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đậm đặc 在句子裡怎麼用?
例如:Nước sốt này rất đậm đặc.(這個醬汁很濃重。);Không khí đậm đặc mùi khói.(空氣中煙味很濃重。)。
想讓「đậm đặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store