YiWordsYiWords

si tình

癡情

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — si: ngang (平音) · tình: huyền (低降) ?

si tình 癡情

詞義

常用搭配

người si tình
癡情的人
si tình đơn phương
單相思

例句

Anh ấy rất si tình với cô ấy.
他對她很痴心。
Si tình đôi khi mang lại đau khổ.
痴情有時會帶來痛苦。

情緒狀態

常見問題

「癡情」越南語怎麼說?
「癡情」的越南語是 si tình。
si tình 是什麼意思?
si tình 的意思是「癡情」(形容詞)。痴情,痴心
si tình 怎麼發音?
si tình 有 2 個音節:si: ngang (平音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
si tình 常用嗎?
si tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
si tình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất si tình với cô ấy.(他對她很痴心。);Si tình đôi khi mang lại đau khổ.(痴情有時會帶來痛苦。)。

想讓「si tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始