YiWordsYiWords

bận rộn lộn xộn

忙亂

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bận: nặng (低短塞音) · rộn: nặng (低短塞音) · lộn: nặng (低短塞音) · xộn: nặng (低短塞音) ?

bận rộn lộn xộn 忙亂

詞義

常用搭配

công việc bận rộn lộn xộn
工作忙亂
cuộc sống bận rộn lộn xộn
生活忙亂

例句

Những ngày này tôi bận rộn lộn xộn.
最近我很忙亂。
Cô ấy cảm thấy bận rộn lộn xộn với mọi thứ.
她覺得一切都很忙亂。

相關詞彙

常見問題

「忙亂」越南語怎麼說?
「忙亂」的越南語是 bận rộn lộn xộn。
bận rộn lộn xộn 是什麼意思?
bận rộn lộn xộn 的意思是「忙亂」(形容詞)。忙亂,既忙又亂
bận rộn lộn xộn 怎麼發音?
bận rộn lộn xộn 有 4 個音節:bận: nặng (低短塞音) · rộn: nặng (低短塞音) · lộn: nặng (低短塞音) · xộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bận rộn lộn xộn 在句子裡怎麼用?
例如:Những ngày này tôi bận rộn lộn xộn.(最近我很忙亂。);Cô ấy cảm thấy bận rộn lộn xộn với mọi thứ.(她覺得一切都很忙亂。)。

想讓「bận rộn lộn xộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始