YiWordsYiWords

vui mừng khôn xiết

喜出望外

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vui: ngang (平音) · mừng: huyền (低降) · khôn: ngang (平音) · xiết: sắc (高升) ?

vui mừng khôn xiết 喜出望外

詞義

常用搭配

vui mừng khôn xiết khi nhận tin
收到消息喜出望外
vui mừng khôn xiết trước kết quả
對結果喜出望外

例句

Cô ấy vui mừng khôn xiết khi đỗ đại học.
她考上大學喜出望外。
Tôi vui mừng khôn xiết khi gặp lại bạn.
再次見到你我喜出望外。

相關詞彙

常見問題

「喜出望外」越南語怎麼說?
「喜出望外」的越南語是 vui mừng khôn xiết。
vui mừng khôn xiết 是什麼意思?
vui mừng khôn xiết 的意思是「喜出望外」(形容詞)。喜出望外,特別高興,超出預期的高興
vui mừng khôn xiết 怎麼發音?
vui mừng khôn xiết 有 4 個音節:vui: ngang (平音) · mừng: huyền (低降) · khôn: ngang (平音) · xiết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vui mừng khôn xiết 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vui mừng khôn xiết khi đỗ đại học.(她考上大學喜出望外。);Tôi vui mừng khôn xiết khi gặp lại bạn.(再次見到你我喜出望外。)。

想讓「vui mừng khôn xiết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始