YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đam mê
đam mê
熱情
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đam: ngang (平音) · mê: ngang (平音)
?
詞義
強烈的感情或熱情;激情
常用搭配
đam mê công việc
工作激情
đam mê nghệ thuật
藝術激情
例句
Anh ấy làm việc với đam mê.
他充滿激情地工作。
Cô ấy có đam mê nghệ thuật.
她對藝術充滿激情。
出現在這些詞條中
quên ăn quên ngủ
廢寢忘食
ngọn lửa
火焰
thuần tuý
純粹
giả kim thuật
鍊金術
心情百態
tự hào
驕傲
rơi vào
陷入
tức giận
憤怒
ảo tưởng
幻想
sùng bái
崇拜
khó quên
難忘
常見問題
「熱情」越南語怎麼說?
「熱情」的越南語是 đam mê。
đam mê 是什麼意思?
đam mê 的意思是「熱情」(名詞)。強烈的感情或熱情;激情
đam mê 怎麼發音?
đam mê 有 2 個音節:đam: ngang (平音) · mê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đam mê 常用嗎?
đam mê 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đam mê 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc với đam mê.(他充滿激情地工作。);Cô ấy có đam mê nghệ thuật.(她對藝術充滿激情。)。
想讓「đam mê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store