YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự hào
tự hào
驕傲
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · hào: huyền (低降)
?
詞義
感到自豪、驕傲
常用搭配
tự hào về
為……感到驕傲
niềm tự hào
自豪感
例句
Tôi rất tự hào về gia đình mình.
我為我的家庭感到自豪。
Đây là niềm tự hào của cả lớp.
這是全班的驕傲。
出現在這些詞條中
gia tộc
家族
hậu duệ
後代
quốc kỳ
國旗
tổ quốc
祖國
quê quán
籍貫
thành quả
成果
dân tộc Trung Hoa
中華民族
dân tộc
族群
相關詞彙
tự tin
自信
riêng tư
隱私
tấu
奏
vốn nước ngoài
外資
thế là
於是
siêu
超
常見問題
「驕傲」越南語怎麼說?
「驕傲」的越南語是 tự hào。
tự hào 是什麼意思?
tự hào 的意思是「驕傲」(形容詞)。感到自豪、驕傲
tự hào 怎麼發音?
tự hào 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · hào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự hào 常用嗎?
tự hào 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tự hào 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất tự hào về gia đình mình.(我為我的家庭感到自豪。);Đây là niềm tự hào của cả lớp.(這是全班的驕傲。)。
想讓「tự hào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store