YiWordsYiWords

tự hào

驕傲

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · hào: huyền (低降) ?

tự hào 驕傲

詞義

常用搭配

tự hào về
為……感到驕傲
niềm tự hào
自豪感

例句

Tôi rất tự hào về gia đình mình.
我為我的家庭感到自豪。
Đây là niềm tự hào của cả lớp.
這是全班的驕傲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「驕傲」越南語怎麼說?
「驕傲」的越南語是 tự hào。
tự hào 是什麼意思?
tự hào 的意思是「驕傲」(形容詞)。感到自豪、驕傲
tự hào 怎麼發音?
tự hào 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · hào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự hào 常用嗎?
tự hào 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tự hào 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất tự hào về gia đình mình.(我為我的家庭感到自豪。);Đây là niềm tự hào của cả lớp.(這是全班的驕傲。)。

想讓「tự hào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始