YiWordsYiWords

quên ăn quên ngủ

廢寢忘食

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — quên: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · quên: ngang (平音) · ngủ: hỏi (曲折升) ?

quên ăn quên ngủ 廢寢忘食

詞義

常用搭配

quên ăn
忘記吃飯
quên ngủ
忘記睡覺

例句

Cô ấy quên ăn quên ngủ để hoàn thành dự án.
她廢寢忘食地完成專案。
Anh ấy quên ăn quên ngủ vì đam mê công việc.
他因熱愛工作而廢寢忘食。

相關詞彙

常見問題

「廢寢忘食」越南語怎麼說?
「廢寢忘食」的越南語是 quên ăn quên ngủ。
quên ăn quên ngủ 是什麼意思?
quên ăn quên ngủ 的意思是「廢寢忘食」(短語)。形容專注於某事,連吃飯睡覺都忘了
quên ăn quên ngủ 怎麼發音?
quên ăn quên ngủ 有 4 個音節:quên: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · quên: ngang (平音) · ngủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quên ăn quên ngủ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy quên ăn quên ngủ để hoàn thành dự án.(她廢寢忘食地完成專案。);Anh ấy quên ăn quên ngủ vì đam mê công việc.(他因熱愛工作而廢寢忘食。)。

想讓「quên ăn quên ngủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始