quên ăn quên ngủ 廢寢忘食 短語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — quên: ngang (平音) · ăn: ngang (平音) · quên: ngang (平音) · ngủ: hỏi (曲折升) ?