YiWordsYiWords

dần dần

逐漸

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — dần: huyền (低降) · dần: huyền (低降) ?

dần dần 逐漸

詞義

常用搭配

dần dần thích nghi
逐漸適應
dần dần thay đổi
逐漸改變

例句

Tôi dần dần quen với công việc mới.
我逐漸適應了新工作。
Mọi thứ sẽ dần dần tốt lên.
一切會逐漸變好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「逐漸」越南語怎麼說?
「逐漸」的越南語是 dần dần。
dần dần 是什麼意思?
dần dần 的意思是「逐漸」(副詞)。逐漸地
dần dần 怎麼發音?
dần dần 有 2 個音節:dần: huyền (低降) · dần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dần dần 常用嗎?
dần dần 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dần dần 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dần dần quen với công việc mới.(我逐漸適應了新工作。);Mọi thứ sẽ dần dần tốt lên.(一切會逐漸變好。)。

想讓「dần dần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始