YiWordsYiWords

từ bỏ hy vọng

死心

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — từ: huyền (低降) · bỏ: hỏi (曲折升) · hy: ngang (平音) · vọng: nặng (低短塞音) ?

từ bỏ hy vọng 死心

詞義

常用搭配

hoàn toàn từ bỏ hy vọng
徹底死心
dần dần từ bỏ hy vọng
逐漸死心

例句

Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.
多次失敗後,他已經死心了。
Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.
她不想死心。

相關詞彙

常見問題

「死心」越南語怎麼說?
「死心」的越南語是 từ bỏ hy vọng。
từ bỏ hy vọng 是什麼意思?
từ bỏ hy vọng 的意思是「死心」(動詞)。死心; 放棄希望
từ bỏ hy vọng 怎麼發音?
từ bỏ hy vọng 有 4 個音節:từ: huyền (低降) · bỏ: hỏi (曲折升) · hy: ngang (平音) · vọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ bỏ hy vọng 常用嗎?
từ bỏ hy vọng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
từ bỏ hy vọng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã từ bỏ hy vọng.(多次失敗後,他已經死心了。);Cô ấy không muốn từ bỏ hy vọng.(她不想死心。)。

想讓「từ bỏ hy vọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始