YiWordsYiWords

giai đoạn đầu

早期

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — giai: ngang (平音) · đoạn: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) ?

giai đoạn đầu 早期

詞義

常用搭配

giai đoạn đầu của dự án
項目早期
giai đoạn đầu phát triển
發展早期

例句

Dự án đang ở giai đoạn đầu.
項目正處於早期階段。
Giai đoạn đầu rất quan trọng.
早期階段非常重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「早期」越南語怎麼說?
「早期」的越南語是 giai đoạn đầu。
giai đoạn đầu 是什麼意思?
giai đoạn đầu 的意思是「早期」(名詞)。事物發展的初期階段
giai đoạn đầu 怎麼發音?
giai đoạn đầu 有 3 個音節:giai: ngang (平音) · đoạn: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giai đoạn đầu 常用嗎?
giai đoạn đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giai đoạn đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Dự án đang ở giai đoạn đầu.(項目正處於早期階段。);Giai đoạn đầu rất quan trọng.(早期階段非常重要。)。

想讓「giai đoạn đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始