YiWordsYiWords

quần soóc

短褲

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quần: huyền (低降) · soóc: sắc (高升) ?

quần soóc 短褲

詞義

常用搭配

mặc quần soóc
穿短褲
quần soóc jean
牛仔短褲

例句

Anh ấy thích mặc quần soóc vào mùa hè.
他夏天喜歡穿短褲。
Tôi vừa mua một chiếc quần soóc mới.
我剛買了一條新短褲。

相關詞彙

常見問題

「短褲」越南語怎麼說?
「短褲」的越南語是 quần soóc。
quần soóc 是什麼意思?
quần soóc 的意思是「短褲」(名詞)。短褲
quần soóc 怎麼發音?
quần soóc 有 2 個音節:quần: huyền (低降) · soóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần soóc 常用嗎?
quần soóc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quần soóc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích mặc quần soóc vào mùa hè.(他夏天喜歡穿短褲。);Tôi vừa mua một chiếc quần soóc mới.(我剛買了一條新短褲。)。

想讓「quần soóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始