YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quần soóc
quần soóc
短褲
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quần: huyền (低降) · soóc: sắc (高升)
?
詞義
短褲
常用搭配
mặc quần soóc
穿短褲
quần soóc jean
牛仔短褲
例句
Anh ấy thích mặc quần soóc vào mùa hè.
他夏天喜歡穿短褲。
Tôi vừa mua một chiếc quần soóc mới.
我剛買了一條新短褲。
相關詞彙
lắm
很
ngài
您
dẫn dắt
帶領
phân nhóm
分組
nhiệm vụ
任務
báo cáo
報告
常見問題
「短褲」越南語怎麼說?
「短褲」的越南語是 quần soóc。
quần soóc 是什麼意思?
quần soóc 的意思是「短褲」(名詞)。短褲
quần soóc 怎麼發音?
quần soóc 有 2 個音節:quần: huyền (低降) · soóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần soóc 常用嗎?
quần soóc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quần soóc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích mặc quần soóc vào mùa hè.(他夏天喜歡穿短褲。);Tôi vừa mua một chiếc quần soóc mới.(我剛買了一條新短褲。)。
想讓「quần soóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store