YiWordsYiWords

phân nhóm

分組

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phân: ngang (平音) · nhóm: sắc (高升) ?

phân nhóm 分組

詞義

常用搭配

phân nhóm học sinh
分組學生
phân nhóm sản phẩm
產品分組

例句

Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.
我們將分組討論。
Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.
老師把班裡的同學分組。

相關詞彙

常見問題

「分組」越南語怎麼說?
「分組」的越南語是 phân nhóm。
phân nhóm 是什麼意思?
phân nhóm 的意思是「分組」(動詞)。分組,分類
phân nhóm 怎麼發音?
phân nhóm 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · nhóm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân nhóm 常用嗎?
phân nhóm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phân nhóm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ phân nhóm để thảo luận.(我們將分組討論。);Giáo viên phân nhóm các bạn trong lớp.(老師把班裡的同學分組。)。

想讓「phân nhóm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始