YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhiệm vụ
nhiệm vụ
任務
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhiệm: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
任務,職責
常用搭配
giao nhiệm vụ
分配任務
hoàn thành nhiệm vụ
完成任務
例句
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.
我今天完成了任務。
Sếp giao nhiệm vụ mới cho tôi.
老闆給我分配了新任務。
出現在這些詞條中
hoàn thành
完成
lơ là
怠慢
chỉ huy
指揮
cơ động
機動
dự thảo
草稿
tự giác
自覺
bệ phóng
發射台
phân công
分工
相關詞彙
phân nhóm
分組
dẫn dắt
帶領
ngài
您
lắm
很
quần soóc
短褲
báo cáo
報告
常見問題
「任務」越南語怎麼說?
「任務」的越南語是 nhiệm vụ。
nhiệm vụ 是什麼意思?
nhiệm vụ 的意思是「任務」(名詞)。任務,職責
nhiệm vụ 怎麼發音?
nhiệm vụ 有 2 個音節:nhiệm: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiệm vụ 常用嗎?
nhiệm vụ 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhiệm vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.(我今天完成了任務。);Sếp giao nhiệm vụ mới cho tôi.(老闆給我分配了新任務。)。
想讓「nhiệm vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store