YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dân dụng
dân dụng
民用
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dân: ngang (平音) · dụng: nặng (低短塞音)
?
詞義
民用的,非軍用或工業用
常用搭配
thiết bị dân dụng
民用設備
hàng hóa dân dụng
民用商品
例句
Công ty sản xuất hàng dân dụng.
公司生產民用商品。
Máy này chỉ dùng cho mục đích dân dụng.
這台機器只用於民用目的。
法律實務詞彙
phỉ báng
誹謗
tiền lệ
先例
xâm phạm quyền
侵權
luật hình sự
刑法
điểm nghi vấn
疑點
vi phạm hợp đồng
違約
常見問題
「民用」越南語怎麼說?
「民用」的越南語是 dân dụng。
dân dụng 是什麼意思?
dân dụng 的意思是「民用」(形容詞)。民用的,非軍用或工業用
dân dụng 怎麼發音?
dân dụng 有 2 個音節:dân: ngang (平音) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dân dụng 常用嗎?
dân dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dân dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sản xuất hàng dân dụng.(公司生產民用商品。);Máy này chỉ dùng cho mục đích dân dụng.(這台機器只用於民用目的。)。
想讓「dân dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store