YiWordsYiWords

đáng giá

划算

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · giá: sắc (高升) ?

đáng giá 划算

詞義

常用搭配

mua hàng đáng giá
買東西划算
đầu tư đáng giá
投資划算

例句

Chiếc xe này rất đáng giá.
這輛車很划算。
Mua vé sớm sẽ đáng giá hơn.
提前買票更划算。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「划算」越南語怎麼說?
「划算」的越南語是 đáng giá。
đáng giá 是什麼意思?
đáng giá 的意思是「划算」(形容詞)。划算
đáng giá 怎麼發音?
đáng giá 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng giá 常用嗎?
đáng giá 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng giá 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc xe này rất đáng giá.(這輛車很划算。);Mua vé sớm sẽ đáng giá hơn.(提前買票更划算。)。

想讓「đáng giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始