YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ăn ở
ăn ở
食宿
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ăn: ngang (平音) · ở: hỏi (曲折升)
?
詞義
吃住,食宿
常用搭配
ăn ở miễn phí
免費食宿
chỗ ăn ở
食宿地點
例句
Chúng tôi được ăn ở tại trường.
我們在學校有食宿。
Ăn ở sạch sẽ rất quan trọng.
食宿乾淨很重要。
出現在這些詞條中
đồ ăn
食物
lề đường
路邊
căn tin
學生餐廳
quán cóc
路邊攤
ở đâu cũng có
隨處可見
quán
小館
thức ăn
食物
7-eleven
7-Eleven
相關詞彙
cồn
酒精
nước miếng
口水
đẳng cấp
等級
ngắn ngủi
短暫
vận tải biển
航運
xe điện
電動車
常見問題
「食宿」越南語怎麼說?
「食宿」的越南語是 ăn ở。
ăn ở 是什麼意思?
ăn ở 的意思是「食宿」(名詞)。吃住,食宿
ăn ở 怎麼發音?
ăn ở 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · ở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn ở 常用嗎?
ăn ở 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ăn ở 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi được ăn ở tại trường.(我們在學校有食宿。);Ăn ở sạch sẽ rất quan trọng.(食宿乾淨很重要。)。
想讓「ăn ở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store