YiWordsYiWords

đăng lại

轉載

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đăng: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音) ?

đăng lại 轉載

詞義

常用搭配

đăng lại bài viết
轉載文章
đăng lại thông báo
轉載通知

例句

Báo này đã đăng lại tin tức đó.
這家報紙轉載了那條新聞。
Tôi muốn đăng lại bài này trên blog.
我想把這篇文章轉載到博客上。

相關詞彙

常見問題

「轉載」越南語怎麼說?
「轉載」的越南語是 đăng lại。
đăng lại 是什麼意思?
đăng lại 的意思是「轉載」(動詞)。轉載,重新發布(文章、內容等)
đăng lại 怎麼發音?
đăng lại 有 2 個音節:đăng: ngang (平音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đăng lại 在句子裡怎麼用?
例如:Báo này đã đăng lại tin tức đó.(這家報紙轉載了那條新聞。);Tôi muốn đăng lại bài này trên blog.(我想把這篇文章轉載到博客上。)。

想讓「đăng lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始