YiWordsYiWords

tỉ lệ nhấp chuột

點擊率

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tỉ: hỏi (曲折升) · lệ: nặng (低短塞音) · nhấp: sắc (高升) · chuột: nặng (低短塞音) ?

tỉ lệ nhấp chuột 點擊率

詞義

常用搭配

tăng tỉ lệ nhấp chuột
提高點擊率
tỉ lệ nhấp chuột cao
點擊率高

例句

Quảng cáo này có tỉ lệ nhấp chuột cao.
這個廣告點擊率很高。
Chúng tôi muốn tăng tỉ lệ nhấp chuột.
我們想提高點擊率。

相關詞彙

常見問題

「點擊率」越南語怎麼說?
「點擊率」的越南語是 tỉ lệ nhấp chuột。
tỉ lệ nhấp chuột 是什麼意思?
tỉ lệ nhấp chuột 的意思是「點擊率」(名詞)。廣告或網頁被點擊的比例
tỉ lệ nhấp chuột 怎麼發音?
tỉ lệ nhấp chuột 有 4 個音節:tỉ: hỏi (曲折升) · lệ: nặng (低短塞音) · nhấp: sắc (高升) · chuột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tỉ lệ nhấp chuột 在句子裡怎麼用?
例如:Quảng cáo này có tỉ lệ nhấp chuột cao.(這個廣告點擊率很高。);Chúng tôi muốn tăng tỉ lệ nhấp chuột.(我們想提高點擊率。)。

想讓「tỉ lệ nhấp chuột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始