YiWordsYiWords

同拼寫詞:đáng thương

đáng thương

可憐

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · thương: ngang (平音) ?

đáng thương 可憐

詞義

常用搭配

rất đáng thương
非常可憐
hoàn cảnh đáng thương
可憐的處境

例句

Đứa bé đó thật đáng thương.
那個孩子真可憐。
Câu chuyện này rất đáng thương.
這個故事很可憐。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「可憐」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「可憐」越南語怎麼說?
「可憐」的越南語是 đáng thương。
đáng thương 是什麼意思?
đáng thương 的意思是「可憐」(形容詞)。可憐,令人同情
đáng thương 怎麼發音?
đáng thương 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng thương 常用嗎?
đáng thương 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đáng thương 在句子裡怎麼用?
例如:Đứa bé đó thật đáng thương.(那個孩子真可憐。);Câu chuyện này rất đáng thương.(這個故事很可憐。)。

想讓「đáng thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始