YiWordsYiWords

đáng tiếc

可惜

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · tiếc: sắc (高升) ?

đáng tiếc 可惜

詞義

常用搭配

đáng tiếc thay
真令人遺憾
rất đáng tiếc
非常令人遺憾

例句

Thật đáng tiếc, tôi không thể đi.
真令人遺憾,我不能去。
Đó là một cơ hội đáng tiếc.
那是一個很令人遺憾的機會。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「可惜」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「可惜」越南語怎麼說?
「可惜」的越南語是 đáng tiếc。
đáng tiếc 是什麼意思?
đáng tiếc 的意思是「可惜」(形容詞)。令人遺憾的
đáng tiếc 怎麼發音?
đáng tiếc 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · tiếc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng tiếc 常用嗎?
đáng tiếc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đáng tiếc 在句子裡怎麼用?
例如:Thật đáng tiếc, tôi không thể đi.(真令人遺憾,我不能去。);Đó là một cơ hội đáng tiếc.(那是一個很令人遺憾的機會。)。

想讓「đáng tiếc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始