YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dâng trào
dâng trào
湧現
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dâng: ngang (平音) · trào: huyền (低降)
?
詞義
大量湧現或激烈流動
常用搭配
nước dâng trào
水湧
cảm xúc dâng trào
情感湧現
例句
Nước mắt dâng trào trên má cô.
她臉上淚水湧出。
Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.
我心中情感湧現。
大自然奇觀
tia lửa
火花
nguồn nước
水源
bao trùm
籠罩
kết tinh
結晶
chất đống
堆積
gào thét
呼嘯
常見問題
「湧現」越南語怎麼說?
「湧現」的越南語是 dâng trào。
dâng trào 是什麼意思?
dâng trào 的意思是「湧現」(動詞)。大量湧現或激烈流動
dâng trào 怎麼發音?
dâng trào 有 2 個音節:dâng: ngang (平音) · trào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dâng trào 常用嗎?
dâng trào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dâng trào 在句子裡怎麼用?
例如:Nước mắt dâng trào trên má cô.(她臉上淚水湧出。);Cảm xúc dâng trào trong lòng tôi.(我心中情感湧現。)。
想讓「dâng trào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store