YiWordsYiWords

nguồn nước

水源

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nguồn: huyền (低降) · nước: sắc (高升) ?

nguồn nước 水源

詞義

常用搭配

nguồn nước sạch
清潔水源
bảo vệ nguồn nước
保護水源

例句

Nguồn nước ở đây rất dồi dào.
這裡的水源很豐富。
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.
我們要保護水源。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「水源」越南語怎麼說?
「水源」的越南語是 nguồn nước。
nguồn nước 是什麼意思?
nguồn nước 的意思是「水源」(名詞)。水源,供水的來源
nguồn nước 怎麼發音?
nguồn nước 有 2 個音節:nguồn: huyền (低降) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguồn nước 常用嗎?
nguồn nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguồn nước 在句子裡怎麼用?
例如:Nguồn nước ở đây rất dồi dào.(這裡的水源很豐富。);Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.(我們要保護水源。)。

想讓「nguồn nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始