YiWordsYiWords

tháng ba

三月

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · ba: ngang (平音) ?

tháng ba 三月

詞義

常用搭配

tháng ba dương lịch
陽曆三月
tháng ba âm lịch
農曆三月

例句

Hoa nở vào tháng ba.
花在三月開放。
Tháng ba thời tiết ấm lên.
三月天氣變暖。

相關詞彙

常見問題

「三月」越南語怎麼說?
「三月」的越南語是 tháng ba。
tháng ba 是什麼意思?
tháng ba 的意思是「三月」(名詞)。三月
tháng ba 怎麼發音?
tháng ba 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · ba: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng ba 常用嗎?
tháng ba 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng ba 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa nở vào tháng ba.(花在三月開放。);Tháng ba thời tiết ấm lên.(三月天氣變暖。)。

想讓「tháng ba」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始