YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháng Tám
tháng Tám
八月
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Tám: sắc (高升)
?
詞義
八月,公曆第八個月
常用搭配
tháng Tám âm lịch
農曆八月
giữa tháng Tám
八月中旬
例句
Tháng Tám là mùa thu.
八月是秋天。
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.
我們八月去旅遊。
出現在這些詞條中
cách mạng
革命
相關詞彙
tháng ba
三月
quá sớm
過早
một thời
一度
danh ngôn
名言
vĩ độ
緯度
làm gương
以身作則
常見問題
「八月」越南語怎麼說?
「八月」的越南語是 tháng Tám。
tháng Tám 是什麼意思?
tháng Tám 的意思是「八月」(名詞)。八月,公曆第八個月
tháng Tám 怎麼發音?
tháng Tám 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Tám: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Tám 常用嗎?
tháng Tám 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng Tám 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Tám là mùa thu.(八月是秋天。);Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.(我們八月去旅遊。)。
想讓「tháng Tám」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store