YiWordsYiWords

tháng Tám

八月

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Tám: sắc (高升) ?

tháng Tám 八月

詞義

常用搭配

tháng Tám âm lịch
農曆八月
giữa tháng Tám
八月中旬

例句

Tháng Tám là mùa thu.
八月是秋天。
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.
我們八月去旅遊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「八月」越南語怎麼說?
「八月」的越南語是 tháng Tám。
tháng Tám 是什麼意思?
tháng Tám 的意思是「八月」(名詞)。八月,公曆第八個月
tháng Tám 怎麼發音?
tháng Tám 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Tám: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Tám 常用嗎?
tháng Tám 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng Tám 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Tám là mùa thu.(八月是秋天。);Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám.(我們八月去旅遊。)。

想讓「tháng Tám」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始