YiWordsYiWords

đánh nhau

打架

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · nhau: ngang (平音) ?

đánh nhau 打架

詞義

常用搭配

đánh nhau to
大打出手
đánh nhau với ai
和某人打架

例句

Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.
兩個孩子在院子裡打架。
Đừng đánh nhau nữa!
別再打架了!

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打架」越南語怎麼說?
「打架」的越南語是 đánh nhau。
đánh nhau 是什麼意思?
đánh nhau 的意思是「打架」(動詞)。打架,互相毆打
đánh nhau 怎麼發音?
đánh nhau 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh nhau 常用嗎?
đánh nhau 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đánh nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Hai đứa trẻ đánh nhau trong sân.(兩個孩子在院子裡打架。);Đừng đánh nhau nữa!(別再打架了!)。

想讓「đánh nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始